Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chuyến đi" 1 hit

Vietnamese chuyến đi
button1
English Nounstrip, journey

Search Results for Synonyms "chuyến đi" 0hit

Search Results for Phrases "chuyến đi" 5hit

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
This is the starting point of the trip.
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
The purpose of the trip is learning.
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
We shot a short video of our trip.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z